--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ fair game chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
crucible steel
:
thép lò nồi
+
medium-large
:
rộng vừa
+
ngậm ngùi
:
to pity; to have compassion
+
tầng
:
story, floor layer, stratum, seam altitude
+
listener
:
người nghe, thính giảa good listener người lắng nghe (chuyện, ý kiến người khác)